Bệnh ký sinh trùng – Nguy cơ rình rập và cách phòng tránh hiệu quả

Bạn có biết rằng cơ thể chúng ta có thể trở thành “ngôi nhà” của những sinh vật nhỏ bé gọi là ký sinh trùng? Chúng sống nhờ vào cơ thể chúng ta, lấy chất dinh dưỡng và có thể gây ra nhiều bệnh tật khác nhau. Vậy bệnh ký sinh trùng là gì? Chúng lây truyền như thế nào và gây ra những ảnh hưởng gì đến sức khỏe? Hãy cùng Nura’s tìm hiểu qua bài viết này nhé!

I. Ký sinh trùng là gì?

Bệnh ký sinh trùng
Ký sinh trùng

Ký sinh trùng là những sinh vật sống ký sinh trên hoặc trong cơ thể sinh vật khác để lấy chất dinh dưỡng và sinh sôi nảy nở. Chúng có thể là giun, sán, hoặc các sinh vật đơn bào, khi xâm nhập vào cơ thể người hay động vật gây ra các loại bệnh ký sinh trùng.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các bệnh do ký sinh trùng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Những biến chứng này bao gồm giun di chuyển đến các cơ quan quan trọng, tắc ruột, tắc ống mật, viêm màng não, rối loạn tim mạch, viêm phổi, viêm ruột, thiếu máu, và suy dinh dưỡng.

Đặc biệt, đối với những người có hệ miễn dịch suy yếu, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng bệnh có thể dẫn đến biến chứng nặng nề và thậm chí gây tử vong.

II. Các hình thức ký sinh của ký sinh trùng

Các hình thức ký sinh của ký sinh trùng
Hình thức ký sinh của ký sinh trùng
  • Ký sinh hoàn toàn

Hay còn gọi là ký sinh bắt buộc suốt đời,  những ký sinh trùng này phải sống dựa hoàn toàn vào vật chủ từ khi sinh ra đến khi chết, như giun đũa, giun tóc, và giun móc.

  • Ký sinh không hoàn toàn

Là hình thức ký sinh tạm thời, khi cần, chúng ký sinh vào vật chủ để hút máu hoặc chất dinh dưỡng, nhưng khi không cần thiết, chúng có thể sống tự do. Ví dụ, một số loài côn trùng hút máu như muỗi hoặc ve.

  • Nội ký sinh

Đây là hình thức ký sinh bên trong cơ thể người, tồn tại và phát triển trong các cơ quan nội tạng như ruột, gan, hoặc máu. Ví dụ, sán dây sống trong ruột non, sán lá gan ký sinh trong gan.

  • Ngoại ký sinh

Ngoại ký sinh
Ngoại ký sinh

Là hình thức ký sinh bên ngoài cơ thể, bám vào da hoặc hút máu qua da. Những ký sinh trùng này có thể gây ra các bệnh về da và máu. Tiết túc y học, như ve và rận, thường thuộc nhóm này. Một số loại ký sinh trên bề mặt da, trong khi một số khác có thể xâm nhập vào dưới da.

  • Ký sinh trùng đặc thù

Có những loại ký sinh trùng chỉ ký sinh trên một loài vật chủ nhất định. Nếu bị lạc vào cơ thể của loài vật chủ khác, chúng sẽ không thể tồn tại. Ví dụ, giun đũa người chỉ sống được trong cơ thể người và sẽ không phát triển nếu lạc vào cơ thể động vật khác.

  • Ký sinh trùng đa chủ

Một số ký sinh trùng có khả năng ký sinh và phát triển trên nhiều loài vật chủ khác nhau. Điều này làm chúng dễ dàng lây lan qua nhiều loài động vật và con người. Ví dụ, sán lá phổi và sán lá gan có thể ký sinh trên nhiều loài động vật và con người, gây ra các bệnh nguy hiểm.

II. Bệnh do các loại ký sinh trùng gây ra

1. Giun đũa

Giun đũa
Giun đũa

Giun đũa (Ascaris lumbricoides) là một loại giun ký sinh thuộc họ Ascarididae, sống trong ruột non của con người từ 12-24 tháng. Đây là loại giun tròn lớn nhất và phổ biến nhất ký sinh ở người, có thể dài từ 15 đến 35 cm. Vòng đời của giun đũa bao gồm ba giai đoạn chính: trứng, ấu trùng và giun trưởng thành.

Khi số lượng giun nhiều, chúng có thể gây tắc ruột, tắc ống dẫn mật, ống tụy, và viêm ruột thừa do giun trưởng thành chui vào. Trẻ em nhiễm nhiều giun đũa sẽ dẫn đến suy dinh dưỡng.

2. Giun Anisakis

Bệnh do nhiễm ký sinh trùng Anisakis (thường gọi là bệnh Anisakis) xảy ra khi ăn phải cá sống hoặc nấu chưa chín có chứa ấu trùng giun Anisakis simplex. Triệu chứng thường xuất hiện vài giờ sau khi ăn, bao gồm đau bụng, buồn nôn và nôn mửa.

Xem thêm: Tất tần tật về dịch vụ tế bào gốc

3. Sán lá gan

Sán lá gan
Sán lá gan

Sán lá gan gồm hai loại phổ biến: sán lá lớn ở gan (Fasciola hepatica, Fasciola gigantica) và sán lá nhỏ ở gan thuộc họ Opisthorchiidae. Sán lá gan ký sinh trong gan và trưởng thành trong ống mật. Sự khác biệt giữa sán lá lớn và sán lá nhỏ bao gồm loại ốc ký chủ trung gian, hình dạng, cơ chế gây bệnh, biểu hiện lâm sàng, và phương pháp chẩn đoán, điều trị.

Người bệnh nhiễm sán lá lớn ở gan thường bị đau vùng thượng vị hoặc vùng hạ sườn phải. Với sán lá nhỏ ở gan, nếu nhiễm nhiều sán thì gan cũng sưng to và gây đau bụng.

4. Giun móc

Giun móc
Giun móc

Giun móc (Ancylostoma duodenale và Necator americanus) là loại giun ký sinh nhỏ, có hình dạng giống móc câu và ký sinh trong ruột non của con người. Chúng có kích thước từ 8-13 mm và có miệng có móc hoặc răng sắc nhọn để bám vào thành ruột. Vòng đời của giun móc gồm ba giai đoạn chính: trứng, ấu trùng và giun trưởng thành.

Giun móc thường được tìm thấy trong phân, cả trong phân người bệnh sau khi đã uống thuốc sổ giun. Giun móc hút máu để sống và tiết ra chất chống đông máu, gây chảy máu từ vết thương nơi miệng giun cắm vào ruột, ký sinh trùng gây ra tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.

5. Giun kim

Giun kim
Giun kim

Trứng giun kim (Enterobius vermicularis) phát tán ra ngoài qua động tác gãi hậu môn hoặc giũ quần, chăn, chiếu. Bệnh lây lan do yếu tố vệ sinh cá nhân kém, xuất hiện khắp nơi, kể cả ở xứ nóng lẫn xứ lạnh.

Tỷ lệ nhiễm cao ở nơi có điều kiện vệ sinh kém, mật độ dân cư đông đúc và cần lưu ý trẻ em có tỷ lệ nhiễm cao hơn người lớn; cư dân thành phố, đô thị nhiễm cao hơn cư dân nông thôn. Trẻ nhiễm giun kim hoặc nhiễm số lượng nhiều có thể gặp rối loạn thần kinh.

Bệnh có tính chất gia đình, khi một trẻ bị nhiễm giun kim thì các thành viên khác trong gia đình cũng dễ bị lây nhiễm. Biểu hiện lâm sàng dễ nhận biết nhất là ngứa hậu môn, do giun cái đẻ trứng ở rìa hậu môn khi trẻ ngủ.

Cảm giác ngứa thường tăng vào ban đêm, khiến trẻ hay gãi hậu môn, có thể dẫn đến chàm hóa vùng niêm mạc hậu môn hoặc gây trầy xước, nhiễm trùng. Rối loạn tiêu hóa do giun kim có biểu hiện đau bụng, biếng ăn, buồn nôn và tiêu chảy. 

6. Giun lươn

Giun lươn
Giun lươn

Giun lươn (Strongyloides stercoralis) sống ở ruột non. Thông thường, nhiễm giun lươn không có biểu hiện lâm sàng. Khi nhiễm nhiều giun lươn, bệnh nhân có thể bị đau vùng thượng vị, dễ nhầm với viêm loét dạ dày tá tràng, tiêu chảy, buồn nôn và sụt cân. Giun lươn cũng có thể gây bệnh nặng, bộc phát toàn thân trên cơ địa suy giảm miễn dịch.

7. Giun tóc

Giun tóc
Giun tóc

Nguyên nhân chính gây ra nhiễm giun tóc là do ăn phải thực phẩm hoặc uống nước chứa trứng giun tóc. Tình trạng lây nhiễm thường xảy ra khi ăn phải đồ ăn không được rửa kỹ hoặc chưa được nấu chín. Trứng giun tóc từ đất có thể dính vào rau, quả, hoặc tay người, sau đó xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng.

Giun tóc (Trichuris trichiura) sống trong ruột già, thường thì nhiễm giun tóc không có biểu hiện lâm sàng. Khi nhiễm nặng, phân có thể có nhầy và máu. Trẻ em nhiễm giun tóc có thể bị tiêu chảy, sa trực tràng, thiếu máu, giảm protein máu và chậm lớn.

8. Chấy (Chí)

Bệnh chí do loài Pediculus (thuộc họ Pediculidae) gây ra, thường ký sinh trên người. Pediculus humanus capitis gây ngứa, đặc biệt ở vùng đầu và gáy, có thể dẫn đến nhiễm trùng phụ do gãi hoặc trở thành chốc. 

Tổn thương có mày và rỉ nước, kèm theo hạch cổ. Chấy thường gặp ở xứ lạnh và gây ngứa nhiều vào chiều tối ở vai, nách, lưng, và thắt lưng, không xảy ra ở mặt, tay và chân. 

Xem thêm: Chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền – Kết hợp đông tây y hiện đại

9. Ve

Ve
Ve

Ve có thể chia thành hai nhóm: nhóm ngoài nhà và nhóm trong nhà. Nhóm ngoài nhà thích nơi rộng rãi như rừng và cây cỏ, có thể nhịn đói lâu. Nhóm trong nhà yêu cầu độ ẩm cao, chịu đói kém, sống trong hang gặm nhấm, ổ chim và nhà.

Khi bị ve cắn, cảm giác ngứa tại nơi chích do phản ứng của ký chủ. Người bị ve hút nhiều máu có thể bị thiếu máu, phù, tăng nhiệt độ và ảnh hưởng tại chỗ như đi khập khiễng. Vết chích là cửa ngõ cho các loại vi trùng và ấu trùng ruồi xâm nhập, gây bại liệt trong vài giờ và nguy cơ tử vong đột ngột do liệt cơ hô hấp.

II. Cách phòng tránh ký sinh trùng

1. Vệ sinh cá nhân

Vệ sinh cá nhân
Vệ sinh cá nhân
  • Rửa tay thường xuyên

Rửa tay kỹ lưỡng bằng xà phòng và nước sạch trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi tiếp xúc với đất hoặc động vật. Việc rửa tay giúp loại bỏ trứng ký sinh trùng có thể dính trên tay.

  • Cắt ngắn móng tay

Đảm bảo móng tay ngắn và sạch sẽ để tránh vi khuẩn và ký sinh trùng ẩn nấp dưới móng tay.

  • Giữ vệ sinh cá nhân

Tắm rửa hàng ngày và thay quần áo sạch sẽ để giảm nguy cơ tiếp xúc với ký sinh trùng. Đặc biệt, nên thay quần áo và giặt giũ thường xuyên nếu sống trong môi trường dễ bị nhiễm ký sinh trùng.

2. Vệ sinh an toàn thực phẩm

Vệ sinh an toàn thực phẩm
Vệ sinh an toàn thực phẩm
  • Rửa sạch rau và trái cây

Rửa thật kỹ rau sống và trái cây dưới vòi nước sạch để loại bỏ đất và trứng ký sinh trùng có thể dính trên bề mặt. Ngoài ra chúng ta còn nên ngâm rau trong nước muối loãng hoặc dung dịch khử trùng nếu cần thiết.

  • Nấu chín thực phẩm

Hãy đảm bảo thịt, cá, và hải sản được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn, tránh ăn thịt sống hoặc chưa chín kỹ, đặc biệt là cá và hải sản sống có nguy cơ chứa ký sinh trùng.

  • Bảo quản thực phẩm đúng cách

Giữ thực phẩm trong tủ lạnh hoặc tủ đông để ngăn chặn sự phát triển của ký sinh trùng và tránh để thực phẩm tiếp xúc với ruồi, gián hay các loài côn trùng khác có thể mang ký sinh trùng.

3. Vệ sinh môi trường

Vệ sinh môi trường
Vệ sinh môi trường
  • Xử lý phân đúng cách

Đảm bảo phân được xử lý hợp lý và không sử dụng phân người làm phân bón. Ngoài ra, phân phải được xử lý qua các hệ thống xử lý chất thải hợp chuẩn để tiêu diệt trứng ký sinh trùng.

  • Quản lý nước sạch

Uống nước đun sôi hoặc nước đã qua xử lý để đảm bảo an toàn và tránh uống nước từ các nguồn không đảm bảo vệ sinh như nước sông, suối, ao hồ.

  • Diệt côn trùng

Sử dụng màn chống muỗi và thuốc diệt côn trùng để ngăn chặn sự lây truyền của các ký sinh trùng qua côn trùng. Dọn dẹp và vệ sinh môi trường xung quanh để giảm thiểu sự sinh sôi của muỗi, ruồi và các loài côn trùng khác.

4. Giáo dục và nâng cao nhận thức

Giáo dục và nâng cao nhận thức
Giáo dục và nâng cao nhận thức
  • Giáo dục cộng đồng

Tăng cường giáo dục về vệ sinh cá nhân và vệ sinh thực phẩm trong cộng đồng. Tuyên truyền các biện pháp phòng tránh ký sinh trùng qua các phương tiện truyền thông như truyền hình, radio, và các chiến dịch truyền thông xã hội.

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh ký sinh trùng. Đặc biệt quan trọng đối với trẻ em và những người làm việc trong môi trường dễ bị nhiễm ký sinh trùng.

5. Biện pháp phòng ngừa khác

Biện pháp phòng ngừa khác
Thuốc xổ giun

Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ là một điều đặc biệt quan trọng đối với trẻ em và những người sống ở vùng có nguy cơ cao. Các chương trình tẩy giun định kỳ trong cộng đồng có thể giúp giảm tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng. 

Để ngăn ngừa nhiễm các loại ký sinh trùng từ động vật, bạn nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với động vật hoang dã và thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi cần thiết. Chuyên gia khuyến cáo rằng việc tẩy giun nên được thực hiện đều đặn, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt như trẻ em dưới 1 tuổi và phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu của thai kỳ. 

Ngoài ra bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với đất nhiễm ký sinh trùng. Đặc biệt là trong các vùng nông thôn bạn nên đi giày dép khi ra ngoài và tránh đi chân đất.

V. Kết luận

Bệnh ký sinh trùng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và việc phòng tránh là vô cùng quan trọng. Chúng ta hiểu rõ các loại ký sinh trùng cùng với các triệu chứng và biến chứng mà chúng gây ra để có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Bằng cách thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh cá nhân và môi trường, chúng ta có thể bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *